corn stalk

Học thuật
Thân thiện
corn stalk

A tall corn stalk stands in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân cây ngô: Phần thân chính, cứng dài của cây ngô, nâng đỡ , bắp hoa.
    • Cuống ngô: Có thể dùng để chỉ phần thân chính hoặc phần cuống nhỏ hơn gắn hoặc bắp vào thân chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the harvest, the fields were full of dry corn stalks. (Sau vụ thu hoạch, những cánh đồng đầy những thân cây ngô khô.)
    • The farmer used a corn stalk to demonstrate the plant's height. (Người nông dân dùng một thân cây ngô để minh họa chiều cao của cây.)
    • Children sometimes make toys from hollow corn stalks. (Trẻ em đôi khi làm đồ chơi từ những thân cây ngô rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh nông nghiệp hoặc sinh học, "corn stalk" có thể được dùng để chỉ đối tượng nghiên cứu về sức khỏe cây trồng hoặc vật liệu sinh khối.
    • The strength of the corn stalk is crucial for supporting the heavy ear. (Độ chắc của thân cây ngô rất quan trọng để đỡ bắp ngô nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stalk (n): thân cây (nói chung cho các loại cây như ngô, lúa mì).
  • Corncob (n): lõi ngô, phần lõi cứng của bắp ngô sau khi hạt đã được tách ra.
  • Corn plant (n): cây ngô (chỉ toàn bộ cây).
Từ đồng nghĩa
  • Maize stalk: thân cây ngô (cùng nghĩa, "maize" tên gọi khác của ngô).
  • Stem of corn: thân cây ngô (cách diễn đạt khác).
corn stalk

A tall corn stalk stands in a sunny field.

Noun
  1. thân cây ngô hay cuống ngô

Từ chứa "corn stalk"